Live
AAPL$298.01
+0.70%
MSFT$379.40
+0.13%
NVDA$210.69
+2.95%
GOOGL$368.03
+1.17%
AMZN$244.39
+2.90%
META$577.22
+1.70%
TSLA$400.49
+1.04%
BRK.B$489.46
-0.37%
JPM$325.22
-2.47%
V$327.24
-0.95%
UNH$400.96
+0.36%
XOM$137.81
-2.08%
SPY$746.74
+1.04%
QQQ$740.62
+2.51%
DIS$103.89
+3.00%
AAPL$298.01
+0.70%
MSFT$379.40
+0.13%
NVDA$210.69
+2.95%
GOOGL$368.03
+1.17%
AMZN$244.39
+2.90%
META$577.22
+1.70%
TSLA$400.49
+1.04%
BRK.B$489.46
-0.37%
JPM$325.22
-2.47%
V$327.24
-0.95%
UNH$400.96
+0.36%
XOM$137.81
-2.08%
SPY$746.74
+1.04%
QQQ$740.62
+2.51%
DIS$103.89
+3.00%
AAPL$298.01
+0.70%
MSFT$379.40
+0.13%
NVDA$210.69
+2.95%
GOOGL$368.03
+1.17%
AMZN$244.39
+2.90%
META$577.22
+1.70%
TSLA$400.49
+1.04%
BRK.B$489.46
-0.37%
JPM$325.22
-2.47%
V$327.24
-0.95%
UNH$400.96
+0.36%
XOM$137.81
-2.08%
SPY$746.74
+1.04%
QQQ$740.62
+2.51%
DIS$103.89
+3.00%
← Thị trường

Hệ số P/E

P/E Ratio

Giải thích

Tỷ lệ giá trên lợi nhuận. Cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho mỗi đồng lợi nhuận.

Công thức

Giá cổ phiếu / Lợi nhuận trên cổ phiếu (EPS)

Tại sao chỉ số này quan trọng?

P/E cao có thể nghĩa là cổ phiếu đắt hoặc thị trường kỳ vọng tăng trưởng cao. P/E thấp có thể là cơ hội hoặc dấu hiệu rủi ro.

So sánh giữa các mã

TênP/E Ratio
AAPLApple Inc.33.2
MSFTMicrosoft Corp.28.5
NVDANVIDIA Corp.54.5
GOOGLAlphabet Inc.22.1
AMZNAmazon.com Inc.38.3
METAMeta Platforms Inc.23.7
TSLATesla Inc.132.1
BRK.BBerkshire Hathaway10.2

Biểu đồ xu hướng

Biểu đồ xu hướng sẽ được cập nhật trong phiên bản tiếp theo